đáng giá

đáng giá

Chiếc máy tính này rất đáng giá vì nó hoạt động bền bỉ suốt nhiều năm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra: Dùng để chỉ một vật, một dịch vụ hoặc một hành động mang lại lợi ích, chất lượng hoặc sự hài lòng xứng đáng với chi phí, công sức hoặc thời gian đã đầu .
    • ý nghĩa, giá trị: Dùng để chỉ điều đó tầm quan trọng, ý nghĩa đáng được ghi nhận hoặc trân trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc máy tính này rất đáng giá hoạt động bền bỉ suốt nhiều năm.
    • Khoá học đó đắt tiền nhưng thực sự đáng giá tôi học được rất nhiều.
    • Những lời khuyên chân thành của anh ấy thực sự đáng giá.
    • Một nụ cười ấm áp đôi khi đáng giá hơn cả món quà đắt tiền.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xứng đáng/không xứng đáng với giá trị": Nhấn mạnh sự tương xứng hoặc không tương xứng giữa giá trị nhận được cái giá phải trả.
    • Bộ phim kết thúc mở, khiến nhiều khán giả cảm thấy không đáng giá với số tiền .
  • "đáng giá từng đồng": Cụm từ nhấn mạnh mức độ rất xứng đáng, không lãng phí chút nào.
    • Chuyến du lịch đó tuy tốn kém nhưng đáng giá từng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Đáng (tiền tố/tính từ): Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành tính từ chỉ sự xứng đáng ( dụ: đáng yêu, đáng khen, đáng tiền).
  • Giá trị (danh từ): Chỉ mức độ quan trọng, hữu ích hoặc đáng quý của một sự vật, sự việc.
    • Anh ấy một nhân viên giá trị đối với công ty.
Từ đồng nghĩa
  • Xứng đáng: phẩm chất, thành tích tương xứng với sự đánh giá, phần thưởng hoặc công sức bỏ ra (thường dùng cho con người hoặc hành động).
  • Đáng tiền: giá trị tương xứng với số tiền phải trả (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào khía cạnh tiền bạc).
  • Bổ ích: Mang lại lợi ích, điều hay (thường dùng cho trải nghiệm, kiến thức).
Từ trái nghĩa
  • giá trị: Không giá trị, không đáng kể.
  • Không đáng: Không xứng đáng, không giá trị tương xứng.
  • Lãng phí: Tốn kém không mang lại giá trị tương xứng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Của rẻ của ôi, của đáng giá của bền": Thành ngữ khuyên nên chọn thứ chất lượng, xứng đáng với giá tiền hơn thứ rẻ tiền nhưng kém bền.
  • "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề": Nhấn mạnh giá trị của việc chuyên tâm, thành thạo một thứ sẽ đáng giá hơn việc biết nhiều thứ nhưng đều hời hợt.